"admonished" in Vietnamese
Definition
Nhắc nhở hoặc phê bình ai đó một cách nghiêm túc để họ sửa hành vi hoặc hành động. Thường mang tính nhẹ nhàng hoặc nghiêm khắc, không quá nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng và nhẹ nhàng hơn 'quở trách'. Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc văn bản. Không hàm ý hình phạt. Hay dùng với 'admonished for' (lý do) hoặc 'admonished by' (người nhắc nhở).
Examples
The teacher admonished the student for talking in class.
Giáo viên đã **nhắc nhở** học sinh vì nói chuyện trong lớp.
She was admonished by her boss for being late.
Cô ấy bị sếp **nhắc nhở** vì đến muộn.
My parents admonished me to be careful crossing the street.
Bố mẹ **nhắc nhở** tôi phải cẩn thận khi sang đường.
He was gently admonished for forgetting his friend's birthday.
Anh ấy được **nhắc nhở nhẹ nhàng** vì quên sinh nhật của bạn.
We were admonished not to touch the artwork in the museum.
Chúng tôi được **nhắc nhở** không được chạm vào tác phẩm trong bảo tàng.
After the meeting, the manager quietly admonished a team member for being unprepared.
Sau cuộc họp, quản lý lặng lẽ **nhắc nhở** một thành viên vì chưa chuẩn bị.