"adjust to" in Vietnamese
Definition
Dần dần quen với môi trường hoặc tình huống mới để cảm thấy thoải mái. Thường nói về việc thay đổi cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi thay đổi trường, công việc, môi trường sống. Sau 'adjust to' là danh từ hoặc động từ thêm '-ing'. Nhấn mạnh quá trình thích nghi cá nhân.
Examples
It took me a few weeks to adjust to my new school.
Tôi mất vài tuần để **thích nghi với** trường mới.
It's hard to adjust to a big city after living in a small town.
Rất khó để **thích nghi với** thành phố lớn sau khi sống ở thị trấn nhỏ.
Children often adjust to new environments quickly.
Trẻ em thường **thích nghi với** môi trường mới rất nhanh.
She needed time to adjust to the night shift at her job.
Cô ấy cần thời gian để **thích nghi với** ca đêm ở chỗ làm.
It can be tough to adjust to living on your own for the first time.
Sống một mình lần đầu tiên có thể khó **thích nghi với**.
Don’t worry—you’ll adjust to the new routine before you know it.
Đừng lo—bạn sẽ **thích nghi với** thói quen mới sớm thôi.