Herhangi bir kelime yazın!

"addendums" in Vietnamese

bản bổ sung

Definition

Bản bổ sung là các tài liệu hoặc phần bổ sung được thêm vào cuối sách, hợp đồng hoặc báo cáo để cung cấp thêm thông tin hoặc làm rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Addendum' là số ít, 'addendums' hoặc 'addenda' là số nhiều (cả hai đều đúng, nhưng 'addenda' trang trọng hơn). Thường dùng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc học thuật. Không nên nhầm với 'appendix' (phụ lục kỹ thuật/thông tin bổ sung).

Examples

The contract includes several addendums for clarification.

Hợp đồng bao gồm một số **bản bổ sung** để làm rõ.

Please review the addendums at the end of the report.

Vui lòng xem lại các **bản bổ sung** ở cuối báo cáo.

All updates are explained in the addendums.

Tất cả các cập nhật đều được giải thích trong các **bản bổ sung**.

If you missed the main points, check the addendums for extra details.

Nếu bạn bỏ lỡ những điểm chính, hãy xem các **bản bổ sung** để biết thêm chi tiết.

New policies were outlined in recent addendums to the handbook.

Các chính sách mới đã được nêu rõ trong các **bản bổ sung** gần đây của sổ tay.

We only noticed the special requirements after reading the addendums.

Chúng tôi chỉ nhận thấy các yêu cầu đặc biệt sau khi đọc các **bản bổ sung**.