Herhangi bir kelime yazın!

"add into" in Vietnamese

thêm vào

Definition

Đưa thêm một thứ gì đó vào một vật thể, nhóm hoặc hỗn hợp khác. Dùng khi muốn diễn đạt việc thêm phần mới vào cái đã có.

Usage Notes (Vietnamese)

"Add into" ít dùng hơn "add to" và nhấn mạnh việc cho cái gì đó vào bên trong hoặc trộn vào hoàn toàn. Thường dùng trong nấu ăn, chỉ dẫn, hay kết hợp dữ liệu. Hãy chắc chắn là có đặt vào bên trong.

Examples

Please add into the cake mix one cup of chocolate chips.

Vui lòng **thêm vào** hỗn hợp bánh một cốc sôcôla chip.

If you want more color, add into the salad some cherry tomatoes.

Nếu bạn muốn nhiều màu sắc hơn, hãy **thêm vào** món salad vài quả cà chua bi.

You can add into the group any new members that join.

Bạn có thể **thêm vào** nhóm bất kỳ thành viên mới nào tham gia.

Remember to add into the mix your own spices for extra flavor.

Nhớ **thêm vào** hỗn hợp các loại gia vị riêng của bạn để tăng hương vị nhé.

Did you add into the presentation the updated statistics?

Bạn đã **thêm vào** bài thuyết trình các số liệu thống kê mới chưa?

The teacher asked us to add into our project some real-life examples.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi **thêm vào** dự án một số ví dụ thực tế.