Herhangi bir kelime yazın!

"add in" in Vietnamese

thêm vào

Definition

Thêm một phần hay thành phần nào đó vào cái đã có sẵn, đặc biệt khi pha trộn hoặc kết hợp các thứ với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về nấu ăn, hướng dẫn, hoặc điều chỉnh kế hoạch. 'add in' nhấn mạnh việc hòa vào cái đã có sẵn.

Examples

Add in the eggs after the sugar.

Sau khi thêm đường thì **thêm vào** trứng.

Can I add in a salad to my order?

Tôi có thể **thêm vào** một phần salad cho đơn của mình không?

Don't forget to add in your phone number.

Đừng quên **thêm vào** số điện thoại của bạn.

We decided to add in some extra features to the app.

Chúng tôi quyết định **thêm vào** một số tính năng mới cho ứng dụng.

If you add in all the costs, the trip gets pretty expensive.

Nếu bạn **thêm vào** tất cả các chi phí thì chuyến đi này khá tốn kém.

Let me add in one more point before we finish.

Để tôi **thêm vào** một ý nữa trước khi kết thúc.