Herhangi bir kelime yazın!

"actionable" in Vietnamese

có thể hành độngcó thể kiện

Definition

Một điều gì đó có thể thực hiện được ngay hoặc đủ căn cứ để kiện tụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Actionable' thường dùng trong kinh doanh (có thể áp dụng ngay) và pháp lý (có thể kiện). Không dùng để chỉ 'chủ động'.

Examples

The manager gave us actionable steps to improve our work.

Quản lý đã đưa ra những bước **có thể hành động** để cải thiện công việc của chúng tôi.

Please write actionable advice, not just theory.

Vui lòng viết lời khuyên **có thể hành động**, đừng chỉ lý thuyết suông.

Is this idea really actionable in our situation?

Ý tưởng này có thực sự **có thể hành động** trong tình huống của chúng ta không?

Her feedback was detailed, but not very actionable.

Phản hồi của cô ấy rất chi tiết, nhưng không **có thể hành động** lắm.

We need more actionable data to make a decision.

Chúng ta cần thêm dữ liệu **có thể hành động** để đưa ra quyết định.

If the claim is actionable, the company could be sued.

Nếu khiếu nại này **có thể kiện**, công ty có thể bị kiện ra tòa.