Herhangi bir kelime yazın!

"act up" in Vietnamese

trục trặcnghịch ngợmgây rối

Definition

Dùng để chỉ người (thường là trẻ con hoặc vật nuôi) nghịch ngợm, quậy phá, hoặc máy móc, bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, cho tình huống nhẹ, không trang trọng hay quá nghiêm trọng; thường kết hợp với trẻ con, thú cưng, máy móc hoặc bộ phận cơ thể.

Examples

My computer sometimes acts up when it's too hot.

Máy tính của tôi đôi khi **trục trặc** khi trời quá nóng.

The kids started to act up during dinner.

Lũ trẻ bắt đầu **nghịch ngợm** trong bữa tối.

My stomach acted up after I ate too much candy.

Bụng tôi đã **trục trặc** sau khi ăn quá nhiều kẹo.

If your phone keeps acting up, maybe you should get it checked.

Nếu điện thoại của bạn cứ **trục trặc** mãi, bạn nên đem kiểm tra.

Sorry, the printer is acting up again. We'll have to wait.

Xin lỗi, máy in lại **trục trặc** rồi. Chúng ta phải chờ thôi.

My knee started to act up when I was running yesterday.

Gối của tôi đã **trục trặc** khi tôi chạy hôm qua.