Herhangi bir kelime yazın!

"acquiesce" in Vietnamese

chấp nhận (miễn cưỡng)tán thành (không phản đối)

Definition

Dù không thực sự muốn, vẫn đồng ý hoặc chấp nhận điều gì mà không phản đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường gặp trong văn viết. Dùng khi buộc phải chấp nhận, khác với 'agree' vì không thật sự tự nguyện.

Examples

She finally acquiesced to their demands.

Cuối cùng cô ấy cũng **chấp nhận** yêu cầu của họ.

I will not acquiesce in this decision.

Tôi sẽ không **chấp nhận** quyết định này.

Most people acquiesce to social pressure.

Hầu hết mọi người **chấp nhận** áp lực xã hội.

He didn’t argue, just silently acquiesced.

Anh ấy không cãi lại mà chỉ lặng lẽ **chấp nhận**.

Eventually, they acquiesced to the new rules.

Cuối cùng họ cũng **chấp nhận** các quy tắc mới.

You can complain, or you can acquiesce—it’s your choice.

Bạn có thể than phiền, hoặc **chấp nhận** – tuỳ bạn chọn.