Herhangi bir kelime yazın!

"acing" in Vietnamese

làm xuất sắcvượt qua một cách dễ dàng

Definition

Làm việc gì đó một cách tuyệt vời, đặc biệt là trong các kỳ thi, nhiệm vụ hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thông tục, thường dùng khi ai đó làm bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ rất xuất sắc ('acing a test'). Hiếm dùng cho thể thao.

Examples

She is acing her math class this semester.

Cô ấy đang **làm xuất sắc** môn toán kỳ này.

He dreams of acing every test.

Anh ấy mơ được **làm xuất sắc** mọi bài kiểm tra.

You are acing your job interview so far!

Bạn đang **làm xuất sắc** buổi phỏng vấn xin việc đấy!

I've been acing all my driving lessons lately.

Gần đây mình **làm xuất sắc** tất cả các buổi học lái xe.

Don't stress—you are totally acing this project.

Đừng lo—bạn đang **làm xuất sắc** dự án này đấy.

Everyone thought the exam was hard, but Sam ended up acing it.

Mọi người đều nghĩ kỳ thi khó, nhưng cuối cùng Sam **làm xuất sắc** nó.