Herhangi bir kelime yazın!

"achy" in Vietnamese

nhức mỏiđau âm ỉ

Definition

Cảm giác đau nhẹ liên tục hoặc mỏi ở một phần cơ thể, thường gặp sau khi tập thể dục hoặc bị ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm giác mỏi hoặc đau nhẹ cơ, khớp sau tập luyện hay khi bị ốm (ví dụ: 'achy muscles'). Ít trang trọng và nhẹ hơn 'đau' ('painful').

Examples

My legs feel achy after the long walk.

Sau khi đi bộ lâu, chân tôi cảm thấy **nhức mỏi**.

He was feeling achy from the flu.

Anh ấy thấy **nhức mỏi** vì bị cúm.

After lifting boxes, my arms were achy all night.

Sau khi khiêng hộp, tay tôi **nhức mỏi** suốt đêm.

I'm a bit achy today, probably from yesterday's workout.

Hôm nay tôi hơi **nhức mỏi**, chắc do tập luyện hôm qua.

You look tired and achy—maybe you should rest.

Bạn trông mệt và **nhức mỏi** — bạn nên nghỉ ngơi đi.

Whenever the weather changes, my joints get achy.

Cứ khi thời tiết thay đổi là các khớp của tôi lại **nhức mỏi**.