"accustomed to doing" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn quen với việc làm điều gì đó, bạn đã làm nhiều lần nên cảm thấy bình thường và không thấy khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'used to doing', luôn đi kèm động từ thêm -ing. Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc trang trọng. Không nhầm với 'used to do' (chỉ thói quen đã qua).
Examples
I am accustomed to getting up early.
Tôi **quen với việc dậy** sớm.
She is accustomed to working late hours.
Cô ấy **quen với việc làm** đến khuya.
They are accustomed to eating spicy food.
Họ **quen với việc ăn** đồ cay.
I'm not accustomed to driving in heavy traffic, so it makes me nervous.
Tôi không **quen với lái xe** khi đông xe, nên thấy lo lắng.
After living here for a year, I've gotten accustomed to using public transport.
Sau một năm sống ở đây, tôi đã **quen với việc đi** phương tiện công cộng.
You’ll quickly become accustomed to meeting new people at this job.
Bạn sẽ nhanh chóng **quen với việc gặp** người mới ở công việc này thôi.