Herhangi bir kelime yazın!

"according to" in Vietnamese

theo

Definition

Dùng để nói rằng thông tin, ý kiến hoặc khẳng định là dựa theo ai đó hoặc nguồn nào đó. Thường giới thiệu nguồn hay dẫn chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng khi dẫn nguồn: 'theo bác sĩ', 'theo báo cáo'. Không dùng cho ý kiến cá nhân; nên dùng 'theo tôi'.

Examples

According to the weather report, it will rain tomorrow.

**Theo** bản tin thời tiết, ngày mai sẽ mưa.

According to my teacher, this answer is correct.

**Theo** giáo viên của tôi, đáp án này đúng.

We are late, according to the clock.

Chúng tôi đến trễ, **theo** đồng hồ.

According to John, the meeting’s been moved to Friday.

**Theo** John, buổi họp đã dời sang thứ Sáu.

Everything went as planned, according to the schedule.

Mọi việc đều diễn ra như kế hoạch, **theo** lịch trình.

According to this map, we should turn left here.

**Theo** bản đồ này, chúng ta nên rẽ trái ở đây.