"acclimating" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm quen và thích ứng với môi trường, điều kiện hay hoàn cảnh mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh trang trọng hay khoa học, thường đi với 'to' (ví dụ: 'thích nghi với công việc mới'). Kém thông dụng và trang trọng hơn 'làm quen'.
Examples
He is acclimating to the cold weather.
Anh ấy đang **thích nghi** với thời tiết lạnh.
The team is acclimating to the new coach.
Đội đang **thích nghi** với huấn luyện viên mới.
She is acclimating to her new school.
Cô ấy đang **thích nghi** với trường mới.
I’m still acclimating to the pace of life here—it’s much slower than I’m used to.
Tôi vẫn đang **thích nghi** với nhịp sống ở đây—nó chậm hơn tôi từng quen nhiều.
After a few weeks, the children were finally acclimating to boarding school life.
Sau vài tuần, bọn trẻ cuối cùng cũng **thích nghi** được với cuộc sống ở trường nội trú.
Sometimes acclimating to a new work culture takes longer than you expect.
Đôi khi **thích nghi** với văn hóa làm việc mới mất nhiều thời gian hơn bạn tưởng.