Herhangi bir kelime yazın!

"absent without leave" in Vietnamese

vắng mặt không phépnghỉ không xin phép

Definition

Vắng mặt ở nơi làm việc, trường học hoặc vị trí được giao mà không xin phép; thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân đội hoặc cơ quan chính quy; 'vắng mặt không phép' không áp dụng cho trường hợp nghỉ bệnh có xin phép.

Examples

He was punished for being absent without leave.

Anh ta bị phạt vì **vắng mặt không phép**.

Soldiers must not go absent without leave.

Lính không được **vắng mặt không phép**.

She was reported absent without leave from school.

Cô ấy bị báo cáo là **vắng mặt không phép** ở trường.

Did you hear Mark went absent without leave last Friday?

Bạn có nghe Mark đã **vắng mặt không phép** thứ Sáu trước không?

The company fired Tom for going absent without leave too many times.

Công ty đã sa thải Tom vì **vắng mặt không phép** quá nhiều lần.

You can't just go absent without leave and expect no one to notice.

Bạn không thể cứ **vắng mặt không phép** rồi nghĩ chẳng ai để ý đâu.