Herhangi bir kelime yazın!

"above reproach" in Vietnamese

không chê vào đâu đượckhông thể chỉ trích

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó không chê vào đâu được, nghĩa là họ quá tốt hoặc trung thực để ai có thể chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, dùng để nói về nhân cách, phẩm chất hoặc tác phong nghề nghiệp, hay gặp khi nói về lãnh đạo. Không dùng cho lời khen thông thường.

Examples

Her honesty is above reproach.

Sự trung thực của cô ấy **không chê vào đâu được**.

The judge's behavior was above reproach.

Cách cư xử của thẩm phán **không chê vào đâu được**.

Their quality control is above reproach.

Kiểm soát chất lượng của họ **không thể chê được**.

You can trust Maria with anything—her loyalty is above reproach.

Bạn có thể tin tưởng Maria với bất cứ thứ gì—sự trung thành của cô ấy **không chê vào đâu được**.

The company's ethics were always above reproach, even during difficult times.

Đạo đức của công ty luôn **không thể chỉ trích**, ngay cả khi gặp khó khăn.

His dedication to his students is really above reproach—he goes above and beyond for them.

Sự tận tụy của thầy ấy với học sinh thực sự **không thể chê vào đâu được**—luôn hết mình vì họ.