Herhangi bir kelime yazın!

"above board" in Vietnamese

Dùng để chỉ giao dịch hoặc quy trình diễn ra công khai, hợp pháp và không có gì mờ ám.

Definition

Dùng để miêu tả một hành động minh bạch, hợp pháp và rõ ràng; không có gì che giấu hay gian lận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, hợp đồng hoặc thủ tục; không dùng để miêu tả người mà chỉ nói về quy trình hoặc hành động.

Examples

The deal was completely above board.

Thỏa thuận đó hoàn toàn **minh bạch**.

Everything in the company is above board.

Mọi thứ trong công ty đều **minh bạch**.

We want our project to be above board.

Chúng tôi muốn dự án của mình **minh bạch**.

Don’t worry, all the paperwork is above board.

Đừng lo, tất cả giấy tờ đều **minh bạch**.

They made sure the hiring process stayed above board.

Họ đã đảm bảo quy trình tuyển dụng được **minh bạch**.

If everything isn’t above board, we can’t move forward.

Nếu mọi thứ không **minh bạch**, chúng tôi không thể tiếp tục.