"above board" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả một hành động minh bạch, hợp pháp và rõ ràng; không có gì che giấu hay gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, hợp đồng hoặc thủ tục; không dùng để miêu tả người mà chỉ nói về quy trình hoặc hành động.
Examples
The deal was completely above board.
Thỏa thuận đó hoàn toàn **minh bạch**.
Everything in the company is above board.
Mọi thứ trong công ty đều **minh bạch**.
We want our project to be above board.
Chúng tôi muốn dự án của mình **minh bạch**.
Don’t worry, all the paperwork is above board.
Đừng lo, tất cả giấy tờ đều **minh bạch**.
They made sure the hiring process stayed above board.
Họ đã đảm bảo quy trình tuyển dụng được **minh bạch**.
If everything isn’t above board, we can’t move forward.
Nếu mọi thứ không **minh bạch**, chúng tôi không thể tiếp tục.