"about your business" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm việc riêng hoặc sinh hoạt hàng ngày mà không can thiệp vào việc của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nằm trong cụm “go about your business”, mang nghĩa trung lập hoặc hơi trang trọng. Dùng khi khuyên ai đó chỉ nên làm việc của mình, không quan tâm người khác.
Examples
He walked down the street about his business.
Anh ấy đi dọc phố, **lo việc của mình**.
She is just about her business and not bothering anyone.
Cô ấy chỉ **lo việc của mình** và không làm phiền ai cả.
The cat went about its business outside.
Con mèo **lo việc của mình** ngoài trời.
Just go about your business and ignore them.
Cứ **lo việc của mình** và mặc kệ họ đi.
Everyone was busy about their business when the alarm sounded.
Mọi người đều **lo việc của mình** khi chuông báo vang lên.
I like to be left about my business without interruptions.
Tôi thích được **lo việc của mình** mà không ai làm phiền.