"abjectly" in Vietnamese
Definition
Một cách thể hiện hoàn toàn tuyệt vọng, nhục nhã hoặc mất hết phẩm giá.
Usage Notes (Vietnamese)
'abjectly' là trạng từ trang trọng, thường dùng chỉ cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực ('abjectly nghèo', 'abjectly xin lỗi'). Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He abjectly apologized for his mistake.
Anh ấy **cực kỳ nhục nhã** xin lỗi vì sai lầm của mình.
The team abjectly failed to win the game.
Đội đã **cực kỳ khốn khổ** thất bại trong việc giành chiến thắng.
They lived abjectly in the slums.
Họ sống **cực kỳ khốn khổ** trong khu ổ chuột.
She abjectly agreed, unable to stand up for herself.
Cô ấy **cực kỳ nhục nhã** đồng ý, không thể tự bảo vệ mình.
He abjectly begged for a second chance after losing his job.
Anh ấy **cực kỳ nhục nhã** van xin một cơ hội nữa sau khi mất việc.
Citizens were abjectly afraid to speak out against the dictator.
Người dân **cực kỳ khốn khổ** sợ hãi lên tiếng chống lại tên độc tài.