"abide by" in Vietnamese
Definition
Thực hiện hoặc làm đúng theo quy định, luật lệ hoặc quyết định nào đó. Ý chỉ tuân theo những gì đã được đặt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'abide by' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh. Làm gì đó vì phải tuân theo quy tắc hoặc quyết định sẵn có, không phải chỉ đồng ý. Không nhầm với 'agree with'.
Examples
You must abide by the rules of the game.
Bạn phải **tuân thủ** các quy tắc của trò chơi.
Everyone in the company has to abide by the new policy.
Mọi người trong công ty đều phải **tuân thủ** chính sách mới.
Drivers are expected to abide by traffic laws.
Các tài xế được kỳ vọng sẽ **tuân thủ** luật giao thông.
If you rent this apartment, you need to abide by the lease agreement.
Nếu bạn thuê căn hộ này, bạn cần **tuân thủ** hợp đồng thuê nhà.
Our club asks all members to abide by its code of conduct.
Câu lạc bộ của chúng tôi yêu cầu tất cả thành viên **tuân thủ** quy tắc ứng xử.
The company was fined for failing to abide by environmental regulations.
Công ty đã bị phạt vì không **tuân thủ** quy định về môi trường.