"abdicate" in Vietnamese
Definition
Chính thức từ bỏ quyền lực hoặc trách nhiệm, thường dùng khi nói đến vua, hoàng hậu thoái vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về vua, hoàng hậu; cũng dùng ẩn dụ cho việc từ bỏ trách nhiệm lớn. Không dùng cho việc 'nghỉ việc' thông thường.
Examples
The king decided to abdicate the throne.
Nhà vua quyết định **thoái vị**.
If you abdicate your responsibility, someone else must take over.
Nếu bạn **từ bỏ** trách nhiệm, người khác sẽ phải đảm nhận.
A queen can abdicate for personal reasons.
Nữ hoàng có thể **thoái vị** vì lý do cá nhân.
He refused to abdicate his role as team leader, even when things got tough.
Anh ấy từ chối **từ bỏ** vai trò trưởng nhóm ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
After years of pressure, the president finally agreed to abdicate power.
Sau nhiều năm chịu áp lực, cuối cùng tổng thống đã đồng ý **từ bỏ** quyền lực.
You can't just abdicate when things don’t go your way.
Bạn không thể chỉ đơn giản là **từ bỏ** khi mọi việc không như ý muốn.