Herhangi bir kelime yazın!

"a whole nother thing" in Vietnamese

một chuyện hoàn toàn khác

Definition

Cụm từ không trang trọng này có nghĩa là một điều gì đó hoàn toàn khác với điều vừa nhắc đến trước đó, thường theo cách bất ngờ hoặc mạnh mẽ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa các tình huống. Không dùng trong văn bản chính thức. Cách diễn đạt này không chuẩn ngữ pháp nhưng phổ biến trong giao tiếp.

Examples

Reading a book is easy, but writing one is a whole nother thing.

Đọc sách thì dễ, nhưng viết sách là **một chuyện hoàn toàn khác**.

Cooking for family is fun, but catering for 100 people is a whole nother thing.

Nấu ăn cho gia đình thì vui, nhưng nấu cho 100 người là **một chuyện hoàn toàn khác**.

Living alone is one thing. Living in a new country is a whole nother thing.

Sống một mình là một chuyện. Sống ở đất nước mới lại **một chuyện hoàn toàn khác**.

I thought driving in my city was tough, but driving in New York? That's a whole nother thing.

Tôi tưởng lái xe ở thành phố tôi khó, nhưng lái xe ở New York? Đó là **một chuyện hoàn toàn khác**.

Sure, fixing a bike is simple, but building one from scratch is a whole nother thing.

Sửa xe đạp thì dễ, chứ lắp ráp từ đầu thì **một chuyện hoàn toàn khác**.

Having a pet fish is nice, but taking care of a dog is a whole nother thing.

Nuôi cá cảnh thì vui đấy, nhưng chăm chó là **một chuyện hoàn toàn khác**.