Herhangi bir kelime yazın!

"a vested interest in" in Vietnamese

lợi ích cá nhân

Definition

Nếu ai đó có lợi ích cá nhân trong một việc, họ được hưởng lợi trực tiếp nếu việc đó thành công, nên họ có thể thiên vị hoặc không khách quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc khi nói về sự thiên vị. Thường đi với 'in' + đối tượng liên quan.

Examples

He has a vested interest in the company’s success.

Anh ấy có **lợi ích cá nhân** trong sự thành công của công ty.

Parents often have a vested interest in their children’s education.

Cha mẹ thường có **lợi ích cá nhân** đối với việc học của con.

She has a vested interest in keeping the project going.

Cô ấy có **lợi ích cá nhân** trong việc duy trì dự án.

Of course he wants the deal—he’s got a vested interest in it.

Đương nhiên anh ta muốn thỏa thuận đó—anh ta có **lợi ích cá nhân** mà.

Be careful—she has a vested interest in how this turns out.

Cẩn thận—cô ấy có **lợi ích cá nhân** về chuyện kết quả này ra sao.

People with a vested interest in the system rarely support big changes.

Những người có **lợi ích cá nhân** trong hệ thống thường hiếm khi ủng hộ thay đổi lớn.