"a twist of fate" in Vietnamese
Definition
Một thay đổi bất ngờ và không lường trước trong cuộc đời, dường như do số phận hoặc may rủi quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc mô tả những biến cố, bước ngoặt bất ngờ không kiểm soát được, cả tốt lẫn xấu.
Examples
By a twist of fate, they met again after many years.
Nhờ **sự đổi thay của số phận**, họ đã gặp lại nhau sau nhiều năm.
Losing his job turned out to be a twist of fate that changed his life.
Mất việc hóa ra là **bước ngoặt định mệnh** đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
A twist of fate brought her to this city.
**Sự đổi thay của số phận** đã đưa cô ấy đến thành phố này.
It was a twist of fate that led me to my dream job.
Chính **bước ngoặt định mệnh** đã đưa tôi đến công việc mơ ước.
In a twist of fate, the underdog team won the championship.
**Sự đổi thay của số phận**, đội yếu đã vô địch giải đấu.
Who could have guessed such a twist of fate would happen?
Ai có thể ngờ được lại có **sự đổi thay của số phận** như vậy?