Herhangi bir kelime yazın!

"a turning point" in Vietnamese

bước ngoặt

Definition

Một thời điểm hay sự kiện khi có sự thay đổi lớn xảy ra, dẫn tới tình huống hoặc kết quả khác biệt; thường chỉ khoảnh khắc quyết định trong cuộc sống, câu chuyện hoặc quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những thay đổi lớn, không dùng cho thay đổi nhỏ nhặt. Thường gặp trong ngữ cảnh đời sống, kinh doanh, lịch sử hoặc truyện. Hay đi với các cụm như 'đánh dấu bước ngoặt', 'là bước ngoặt'.

Examples

Winning the award was a turning point in her career.

Chiến thắng giải thưởng là **bước ngoặt** trong sự nghiệp của cô ấy.

The invention of the internet was a turning point in history.

Sự ra đời của internet là **bước ngoặt** trong lịch sử.

Moving to a new city was a turning point for our family.

Chuyển đến thành phố mới là **bước ngoặt** đối với gia đình chúng tôi.

Getting that phone call ended up being a turning point in my whole life.

Nhận được cuộc gọi đó đã trở thành **bước ngoặt** trong cả cuộc đời tôi.

There was a turning point when our business finally started making a profit.

Đã có **bước ngoặt** khi công việc kinh doanh của chúng tôi cuối cùng cũng bắt đầu có lãi.

For many people, college is a turning point between childhood and adulthood.

Với nhiều người, đại học là **bước ngoặt** giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.