Herhangi bir kelime yazın!

"a tough cookie" in Vietnamese

người mạnh mẽngười kiên cường

Definition

Cụm từ này chỉ người rất mạnh mẽ, kiên định và không dễ bị khuất phục trước khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen ngợi sự kiên cường của ai đó, không dùng cho vật hay tình huống.

Examples

My grandmother is a tough cookie. She never gives up.

Bà tôi là **người mạnh mẽ**. Bà ấy không bao giờ bỏ cuộc.

Lisa is a tough cookie—she passed all her exams even when she was sick.

Lisa là **người kiên cường**—cô ấy vượt qua tất cả các kỳ thi dù bị ốm.

He may look quiet, but he's a tough cookie when things get hard.

Anh ấy trông có vẻ trầm lặng, nhưng khi khó khăn thì lại là **người mạnh mẽ**.

Don't mess with her—she's a tough cookie, trust me.

Đừng gây chuyện với cô ấy—cô ấy là **người mạnh mẽ**, tin tôi đi.

After everything she’s been through, it’s clear she’s a tough cookie.

Sau tất cả những gì cô ấy trải qua, rõ ràng cô ấy là **người mạnh mẽ**.

You have to be a tough cookie to survive in that business.

Bạn phải là **người kiên cường** mới sống sót được trong ngành đó.