Herhangi bir kelime yazın!

"a thorn in your side" in Vietnamese

cái gai trong mắtngười/vấn đề gây phiền toái

Definition

Một người hoặc điều gì đó luôn gây rắc rối hoặc làm phiền bạn trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những rắc rối, người gây phiền phức kéo dài, nhất là trong công việc hoặc đời sống. Trang trọng hơn so với 'gai mắt', giống 'điều phiền toái'.

Examples

The noisy neighbor is a thorn in your side.

Người hàng xóm ồn ào này đúng là **cái gai trong mắt** bạn.

The broken printer has become a thorn in your side at the office.

Chiếc máy in hỏng đã trở thành **cái gai trong mắt** ở văn phòng.

That old rule is a thorn in your side for everyone here.

Quy định cũ đó là **cái gai trong mắt** của mọi người ở đây.

This paperwork is really a thorn in your side—it never ends!

Đống giấy tờ này đúng là **cái gai trong mắt**—làm mãi không xong!

He's good at his job, but sometimes his attitude is a thorn in your side.

Anh ấy làm việc tốt, nhưng đôi khi thái độ của anh ấy lại là **cái gai trong mắt**.

That little mistake turned out to be a thorn in your side for months.

Sai lầm nhỏ đó đã trở thành **cái gai trong mắt** suốt nhiều tháng.