Herhangi bir kelime yazın!

"a suspicious character" in Vietnamese

kẻ khả nghingười đáng ngờ

Definition

Một người có vẻ không đáng tin, cư xử lạ hoặc dễ liên quan đến việc gì đó bất hợp pháp hay gian dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc khi mô tả người có hành động, diện mạo khiến người khác nghi ngờ. 'looked like a suspicious character' nghĩa là trông rất đáng ngờ. Đôi khi dùng hài hước.

Examples

There's a suspicious character standing near the entrance.

Có **kẻ khả nghi** đang đứng gần lối vào.

The police followed a suspicious character down the street.

Cảnh sát đã theo dõi **kẻ khả nghi** trên đường phố.

She noticed a suspicious character outside her window last night.

Cô ấy đã nhìn thấy **kẻ khả nghi** ngoài cửa sổ vào đêm qua.

I left the store when I saw a suspicious character hanging around the parking lot.

Tôi đã rời cửa hàng khi thấy **kẻ khả nghi** lẩn quẩn ở bãi đỗ xe.

He looked like a suspicious character, so I kept my distance.

Anh ta trông giống **kẻ khả nghi**, nên tôi đã giữ khoảng cách.

If you spot a suspicious character, let security know right away.

Nếu bạn phát hiện **kẻ khả nghi**, hãy báo cho bảo vệ ngay lập tức.