Herhangi bir kelime yazın!

"a straight face" in Vietnamese

mặt tỉnh bơmặt nghiêm túc

Definition

Khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, thường dùng khi cố gắng không cười hoặc che giấu cảm xúc thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'keep' hoặc 'with': 'keep a straight face', 'say it with a straight face'. Dùng khi kiềm chế không cười hoặc che giấu cảm xúc.

Examples

It's hard to keep a straight face when someone tells a funny joke.

Khi ai đó kể chuyện cười, thật khó giữ **mặt tỉnh bơ**.

She answered the question with a straight face.

Cô ấy trả lời câu hỏi với **mặt tỉnh bơ**.

Can you say that with a straight face?

Bạn có thể nói điều đó với **mặt tỉnh bơ** không?

He lied to me with a straight face, and I believed him.

Anh ấy đã nói dối tôi với **mặt tỉnh bơ**, và tôi đã tin.

I can't keep a straight face when my little brother makes silly faces.

Tôi không thể giữ **mặt tỉnh bơ** khi em trai tôi làm mặt xấu.

The comedian told the wildest story with a straight face, which made it even funnier.

Danh hài kể câu chuyện kỳ lạ nhất với **mặt tỉnh bơ**, làm nó càng buồn cười hơn.