Herhangi bir kelime yazın!

"a sixth sense" in Vietnamese

giác quan thứ sáu

Definition

Là khả năng đặc biệt giúp cảm nhận hoặc hiểu những điều vượt ngoài năm giác quan thông thường; thường chỉ trực giác hoặc cảm giác linh cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghiêm túc hoặc đùa vui; thường nói về cảm giác linh tính về người khác hoặc nguy hiểm. Phổ biến với 'có giác quan thứ sáu'. Không dùng trong văn cảnh khoa học.

Examples

My mom seems to have a sixth sense about when I'm sad.

Mẹ tôi dường như có **giác quan thứ sáu** để biết khi nào tôi buồn.

Some animals seem to have a sixth sense for danger.

Một số loài vật dường như có **giác quan thứ sáu** để nhận biết nguy hiểm.

He trusted his sixth sense and avoided the accident.

Anh ấy đã tin vào **giác quan thứ sáu** của mình và tránh được tai nạn.

I always know who's about to call me—it's like I've got a sixth sense!

Tôi luôn biết ai sắp gọi cho mình—giống như tôi có **giác quan thứ sáu** vậy!

Do you ever get that feeling, like a sixth sense telling you something's wrong?

Bạn có bao giờ có cảm giác như **giác quan thứ sáu** đang mách bảo rằng có điều gì đó không ổn không?

She swears she has a sixth sense when it comes to finding lost keys.

Cô ấy thề rằng mình có **giác quan thứ sáu** trong việc tìm chìa khoá bị mất.