"a selling point" in Vietnamese
Definition
Một đặc điểm hoặc lợi ích của sản phẩm, dịch vụ giúp nó trở nên hấp dẫn hơn và thuyết phục khách hàng mua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong marketing, quảng cáo. Hay gặp 'điểm nổi bật', 'điểm bán hàng chính'. Chỉ điều khác biệt/lợi ích làm sản phẩm hấp dẫn, không phải nơi bán.
Examples
Low price is a selling point for this phone.
Giá thấp là **điểm bán hàng** của chiếc điện thoại này.
Good customer service is a selling point for the restaurant.
Dịch vụ khách hàng tốt là **điểm bán hàng** của nhà hàng này.
The large garden is a selling point of this house.
Khu vườn lớn là **điểm thu hút khách hàng** của căn nhà này.
One selling point of this laptop is its battery life—it lasts all day.
Một **điểm thu hút khách hàng** của laptop này là thời lượng pin dùng được cả ngày.
The main selling point of their service is fast delivery, even on weekends.
**Điểm bán hàng** chính của dịch vụ này là giao hàng nhanh kể cả cuối tuần.
If eco-friendly packaging is a selling point, make sure to mention it in the ad.
Nếu bao bì thân thiện môi trường là **điểm bán hàng** thì hãy nhấn mạnh điều đó trong quảng cáo.