Herhangi bir kelime yazın!

"a run for your money" in Vietnamese

đối thủ xứng tầmthử thách đáng gờm

Definition

Khi bạn 'là đối thủ xứng tầm' với ai đó, bạn khiến họ khó chiến thắng dễ dàng hoặc gây ra nhiều thử thách. Cũng có thể chỉ điều gì đó khó hoặc đáng để trải nghiệm hơn mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc cạnh tranh, để khen ngợi sự nỗ lực hoặc đối thủ mạnh. Không liên quan đến tiền bạc thực tế.

Examples

The new player gave the champion a run for his money.

Cầu thủ mới đã khiến nhà vô địch gặp phải **đối thủ xứng tầm**.

We will give the other team a run for their money.

Chúng ta sẽ khiến đội kia gặp **thử thách đáng gờm**.

That small store really gives the big chains a run for their money.

Cửa hàng nhỏ đó thực sự **thách thức** các chuỗi lớn.

She may not win, but she'll definitely give them a run for their money.

Cô ấy có thể không thắng nhưng chắc chắn sẽ **gây khó khăn** cho họ.

That puzzle really gave me a run for my money.

Câu đố đó thực sự đã **thử thách** tôi.

Wow, that movie gave my favorite action film a run for its money!

Bộ phim đó thực sự đã **cạnh tranh xứng tầm** với phim hành động tôi yêu thích!