Herhangi bir kelime yazın!

"a raw deal" in Vietnamese

đối xử bất côngsự bất công

Definition

Tình huống khi ai đó bị đối xử không công bằng hoặc bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng không trang trọng; 'get a raw deal' nghĩa là bị đối xử tệ hơn so với mình xứng đáng. Không liên quan đến hợp đồng hay món ăn.

Examples

He got a raw deal when they fired him for no reason.

Anh ấy bị sa thải không lý do, đúng là **đối xử bất công**.

Many people feel they get a raw deal from the company.

Nhiều người cảm thấy họ bị công ty **đối xử bất công**.

It's a raw deal when someone cheats in a game.

Khi ai đó gian lận trong trò chơi, đó là **sự bất công**.

I really think she got a raw deal in that divorce settlement.

Tôi thực sự nghĩ cô ấy đã bị **đối xử bất công** trong việc giải quyết ly hôn đó.

After all the hard work, getting overlooked for promotion felt like a raw deal.

Sau bao nhiêu nỗ lực, việc không được thăng chức thực sự là **sự bất công**.

That customer got a raw deal—his order was late and then they lost his package.

Khách hàng đó đã gặp **đối xử bất công**—đơn hàng bị chậm rồi lại còn bị thất lạc.