"a power play" in Vietnamese
Definition
'Power play' là hành động hoặc chiến lược nhằm giành thêm quyền lực hay lợi thế so với người khác. Trong thể thao, đặc biệt là khúc côn cầu, chỉ tình huống một đội có nhiều người hơn do đối thủ bị phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng nhiều trong kinh doanh, chính trị để chỉ bước đi quyết đoán; trong thể thao, thường gặp ở khúc côn cầu.
Examples
He made a power play to become the new manager.
Anh ta đã thực hiện **nước đi quyền lực** để trở thành quản lý mới.
The coach planned a power play in the final minutes.
Huấn luyện viên đã lên kế hoạch **lợi thế quân số** ở phút cuối cùng.
Getting support from the board was a power play by the CEO.
Việc được hội đồng quản trị ủng hộ là **nước đi quyền lực** của CEO.
That sudden staff meeting felt like a power play by the boss.
Cuộc họp nhân viên bất ngờ đó giống như **nước đi quyền lực** của sếp.
When a player is sent off, the team gets a power play on the ice.
Khi một cầu thủ bị phạt, đội sẽ có **lợi thế quân số** trên sân băng.
Some say launching the new product now is a power play against competitors.
Một số người cho rằng tung sản phẩm mới lúc này là **nước đi quyền lực** đối với đối thủ.