"a mile a minute" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó diễn ra hoặc di chuyển rất nhanh, như nói, nghĩ hoặc hành động. Thường dùng để nhấn mạnh tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, thường dùng về nói chuyện nhanh: 'talk a mile a minute'. Cũng có thể mô tả máy móc, hoạt động, hoặc suy nghĩ quá nhanh, khó theo kịp.
Examples
She talks a mile a minute when she's excited.
Cô ấy nói **rất nhanh** khi cô ấy hào hứng.
The children were running a mile a minute on the playground.
Lũ trẻ chạy **rất nhanh** trên sân chơi.
Her mind was working a mile a minute before the exam.
Đầu cô ấy hoạt động **rất nhanh** trước kỳ thi.
He explained his idea a mile a minute, and I could barely keep up.
Anh ấy giải thích ý tưởng **rất nhanh**, tôi hầu như không theo kịp.
The news spread through the office a mile a minute.
Tin lan truyền trong văn phòng **rất nhanh**.
She finished the report a mile a minute to meet the deadline.
Cô ấy hoàn thành báo cáo **rất nhanh** để kịp hạn chót.