"a lucky break" in Vietnamese
Definition
Một cơ hội tốt hoặc vận may đến bất ngờ giúp ai đó thành công hoặc tiến bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật, hay gặp trong đời sống, công việc. Thường nói về một may mắn bất ngờ sau nhiều khó khăn hoặc chờ đợi. Có thể áp dụng cho cả cơ hội lớn và nhỏ.
Examples
Getting this job was a lucky break for me.
Được nhận công việc này là **cơ hội may mắn** đối với tôi.
She had a lucky break and won the lottery.
Cô ấy đã gặp **vận may bất ngờ** và trúng xổ số.
Meeting his teacher was a lucky break in his life.
Gặp được thầy giáo là **cơ hội may mắn** trong đời anh ấy.
After years of hard work, landing that contract was finally a lucky break.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ký được hợp đồng đó là **cơ hội may mắn**.
I never expected a lucky break like this to come my way.
Tôi không ngờ sẽ có **vận may bất ngờ** như thế này đến với mình.
Sometimes, all it takes is a lucky break to change your life.
Đôi khi, chỉ cần một **cơ hội may mắn** cũng có thể thay đổi cả cuộc đời.