Herhangi bir kelime yazın!

"a leg up on" in Vietnamese

lợi thếưu thế

Definition

Khi bạn có lợi thế hoặc vị trí tốt hơn người khác, đặc biệt trong cạnh tranh hoặc khi muốn thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính hội thoại, dùng nhiều trong kinh doanh, học tập hoặc thể thao. Thường đi với 'so với ai đó' hoặc 'đối thủ'.

Examples

She has a leg up on the other students because she studies every night.

Cô ấy có **lợi thế** hơn các sinh viên khác vì cô ấy học bài mỗi tối.

His experience gives him a leg up on the competition.

Kinh nghiệm của anh ấy mang lại cho anh ấy **lợi thế** so với đối thủ.

Learning English early gives you a leg up on job opportunities.

Học tiếng Anh sớm sẽ cho bạn **lợi thế** trong cơ hội việc làm.

Getting some insider tips really gave me a leg up on the interview process.

Nhờ nhận được vài mẹo nội bộ, tôi đã có **lợi thế** trong quá trình phỏng vấn.

If you want a leg up on your rivals, start preparing now.

Nếu bạn muốn có **lợi thế** so với đối thủ, hãy bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ.

Those with connections already have a leg up on everyone else in this industry.

Những người có quan hệ đã có **lợi thế** hơn tất cả mọi người trong ngành này.