"a knuckle sandwich" in Indonesian
Definition
Chỉ một cú đấm vào miệng hoặc mặt bằng cách nói đùa, vui vẻ.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ phù hợp dùng trong tình huống đùa vui với bạn bè; không dùng khi nghiêm túc hoặc doạ thật.
Examples
If you keep teasing me, you'll get a knuckle sandwich!
Nếu còn trêu tôi nữa, cậu sẽ ăn ngay **bánh mì nắm đấm (hài hước)** đấy!
Tom laughed when his friend threatened him with a knuckle sandwich.
Tom đã bật cười khi bạn dọa sẽ cho cậu ấy **bánh mì nắm đấm (hài hước)**.
Nobody actually wants a knuckle sandwich.
Thực ra chẳng ai muốn ăn **bánh mì nắm đấm (hài hước)** đâu.
He was joking when he offered me a knuckle sandwich for taking the last cookie.
Anh ấy chỉ nói đùa khi đề nghị cho tôi **bánh mì nắm đấm (hài hước)** vì lấy cái bánh cuối cùng.
She threatened him with a knuckle sandwich, but everyone knew she was kidding.
Cô ấy dọa cho anh ấy **bánh mì nắm đấm (hài hước)** nhưng mọi người đều biết cô chỉ nói đùa.
Mess with him again and you might just get a knuckle sandwich!
Đụng tới cậu ấy nữa là có thể ăn **bánh mì nắm đấm (hài hước)** đấy đấy!