"a hush fell over" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là một nhóm người hoặc nơi nào đó bỗng nhiên trở nên rất yên lặng, thường do mọi người bất ngờ, lo lắng hoặc tập trung chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt văn chương, thường dùng trong kể chuyện để tạo bầu không khí. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay dùng cho nhóm người, đám đông. Có sự khác biệt với 'bỗng im lặng' (thông dụng hơn). Thường xuất hiện ở thì quá khứ.
Examples
A hush fell over the classroom as the teacher entered.
Khi cô giáo bước vào, **một sự im lặng bao trùm** lớp học.
A hush fell over the crowd when the singer appeared.
Khi ca sĩ xuất hiện, **một sự im lặng bao trùm** đám đông.
When the lights went out, a hush fell over the room.
Khi đèn tắt, **một sự im lặng bao trùm** căn phòng.
As soon as she started speaking, a hush fell over the entire hall.
Cô ấy vừa bắt đầu nói, **một sự im lặng bao trùm** toàn bộ hội trường.
A hush fell over everyone as the news was announced.
Khi tin tức được công bố, **một sự im lặng bao trùm** tất cả mọi người.
Right after the loud crash, a hush fell over the street.
Ngay sau tiếng động lớn, **một sự im lặng bao trùm** con phố.