"a high roller" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên đánh bạc hoặc tiêu rất nhiều tiền, nhất là ở sòng bài hay sự kiện sang trọng. Cũng có thể chỉ người chấp nhận rủi ro tài chính lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh sòng bài, đầu tư lớn, hoặc lối sống xa hoa, giàu có. 'dân chơi lớn' ngụ ý chi tiêu hoặc mạo hiểm tiền bạc hơn hẳn người bình thường.
Examples
Jake is a high roller at the casino.
Jake là **dân chơi lớn** ở sòng bài.
Only high rollers get to use the VIP lounge.
Chỉ **dân chơi lớn** mới được vào phòng VIP.
They treated him like a high roller at the hotel.
Họ đối xử với anh ấy như **dân chơi lớn** ở khách sạn.
She’s not just a high roller in casinos—she loves making risky investments too.
Cô ấy không chỉ là **dân chơi lớn** ở sòng bạc—cô còn thích đầu tư mạo hiểm nữa.
Rumor has it there’s a high roller in town spending money like crazy this weekend.
Tin đồn là có **dân chơi lớn** tới thị trấn, chi tiền không tiếc vào cuối tuần này.
Airlines sometimes upgrade high rollers to first class to keep them happy.
Các hãng hàng không đôi khi nâng cấp **dân chơi lớn** lên hạng nhất để làm họ hài lòng.