"a good sport" in Vietnamese
Definition
Người luôn vui vẻ, không khó chịu khi đùa giỡn, thua cuộc hay gặp khó khăn. Luôn giữ thái độ tích cực và bao dung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, để khen người biết hòa đồng, không tự ái khi bị trêu chọc. Không nói về thể thao.
Examples
He lost the game but was a good sport about it.
Anh ấy thua trận nhưng vẫn là **người chơi đẹp**.
Thanks for being a good sport and helping me move.
Cảm ơn bạn đã **là người rộng lượng** giúp tôi chuyển nhà.
You’re a good sport for laughing at my joke.
Bạn đúng là **người rộng lượng** khi cười với chuyện đùa của tôi.
She didn’t complain at all—she’s really a good sport.
Cô ấy không hề phàn nàn chút nào—cô ấy đúng là **người rộng lượng**.
Be a good sport and let your little brother take a turn.
Hãy là **người chơi đẹp** và để em trai em thử một lần.
Wow, you’re a good sport for wearing that silly costume!
Wow, bạn **là người chơi đẹp** khi mặc bộ đồ ngộ nghĩnh đó!