"a good deal" in Vietnamese
Definition
'một món hời' chỉ thứ gì đó rất lợi khi mua hoặc trao đổi. Cũng có thể dùng để nói 'rất nhiều' về số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'một món hời' phổ biến khi mua sắm ('Đây là một món hời!'), còn 'rất nhiều' thường hơi trang trọng ('a good deal of time').
Examples
This phone was a good deal at only $100.
Chiếc điện thoại này chỉ 100 đô mà đã là **một món hời**.
We spent a good deal of time waiting.
Chúng tôi đã chờ đợi **rất nhiều** thời gian.
He saved a good deal of money on that car.
Anh ấy đã tiết kiệm được **rất nhiều** tiền cho chiếc xe đó.
Are you sure this is a good deal, or is it too good to be true?
Bạn có chắc đây là **một món hời**, hay quá tốt nên khó tin?
We talked a good deal about our future.
Chúng tôi đã nói về tương lai **rất nhiều**.
With this discount, you're really getting a good deal!
Với mức giảm giá này, bạn thực sự nhận được **một món hời**!