Herhangi bir kelime yazın!

"a free ride" in Vietnamese

đi nhờ miễn phíhưởng lợi mà không đóng góp

Definition

Được đi nhờ xe miễn phí, hoặc được lợi từ việc gì đó mà không cần đóng góp hay nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (đi nhờ xe) và nghĩa bóng (hưởng lợi không công). Nghĩa bóng thường mang tính phê phán hoặc chê trách.

Examples

He gave me a free ride to school this morning.

Anh ấy đã cho tôi **đi nhờ miễn phí** đến trường sáng nay.

She never pays for lunch; she always gets a free ride.

Cô ấy chẳng bao giờ trả tiền bữa trưa; lúc nào cũng **hưởng lợi mà không đóng góp**.

It’s not fair that some people get a free ride while others work hard.

Việc một số người nhận được **hưởng lợi mà không đóng góp** trong khi người khác thì chăm chỉ làm việc là không công bằng.

Don’t expect a free ride in this class—you have to earn your grade.

Đừng mong có **đi nhờ miễn phí** ở lớp này—bạn phải tự đạt điểm.

He accused them of taking a free ride on the team's efforts.

Anh ấy buộc tội họ đã **hưởng lợi mà không đóng góp** vào công sức của đội.

If you want to succeed, you can’t expect a free ride—you have to hustle.

Nếu bạn muốn thành công, đừng mong có **đi nhờ miễn phí**—bạn phải nỗ lực.