Herhangi bir kelime yazın!

"a fleeting glance" in Vietnamese

cái nhìn thoáng qua

Definition

Một cái nhìn rất nhanh và ngắn vào ai đó hoặc điều gì đó, như chỉ trong khoảnh khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính miêu tả, giàu cảm xúc. Hay dùng trong văn học, truyện khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, thoáng qua của ánh nhìn. Không dùng cho việc quan sát chi tiết.

Examples

He gave her a fleeting glance as he walked by.

Anh ấy trao cho cô ấy **cái nhìn thoáng qua** khi đi ngang qua.

She caught a fleeting glance of the painting before the curtain closed.

Cô ấy bắt được **cái nhìn thoáng qua** bức tranh trước khi rèm khép lại.

The cat shot a fleeting glance at the bird outside the window.

Con mèo liếc **cái nhìn thoáng qua** về phía con chim bên ngoài cửa sổ.

We exchanged a fleeting glance before bursting out laughing.

Chúng tôi trao nhau **cái nhìn thoáng qua** rồi bật cười.

Just a fleeting glance was enough to recognize her from across the room.

Chỉ **cái nhìn thoáng qua** thôi cũng đủ nhận ra cô ấy từ phía bên kia phòng.

After a fleeting glance, he turned away as if nothing happened.

Sau **cái nhìn thoáng qua**, anh ấy quay đi như không có gì xảy ra.