Herhangi bir kelime yazın!

"a flash in the pan" in Vietnamese

thành công chớp nhoánghiện tượng nhất thời

Definition

Chỉ việc hoặc người nổi lên bất ngờ rồi nhanh chóng biến mất, không để lại ảnh hưởng lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho xu hướng, mốt, người chỉ nổi nhất thời, không dùng cho những thứ bền vững. Mang tính diễn đạt thân mật.

Examples

His first book was a flash in the pan and soon forgotten.

Cuốn sách đầu tiên của anh ấy chỉ là **thành công chớp nhoáng**, rồi sớm bị lãng quên.

The new fashion was just a flash in the pan.

Mốt thời trang mới chỉ là **hiện tượng nhất thời**.

Their business seemed promising but turned out to be a flash in the pan.

Công việc kinh doanh của họ tưởng chừng triển vọng nhưng hóa ra chỉ là **thành công chớp nhoáng**.

Everyone thought the singer would be huge, but she was just a flash in the pan.

Ai cũng nghĩ ca sĩ đó sẽ nổi tiếng lâu dài, nhưng thực ra chỉ là **hiện tượng nhất thời**.

Don’t get too excited about viral videos—they’re often a flash in the pan.

Đừng quá hào hứng với những video lan truyền—chúng thường chỉ là **hiện tượng nhất thời**.

His popularity was a flash in the pan, fading as quickly as it began.

Sự nổi tiếng của anh ấy chỉ là **thành công chớp nhoáng**, phai nhạt nhanh như lúc bắt đầu.