Herhangi bir kelime yazın!

"a dime a dozen" in Vietnamese

nhiều như cơm nguộiđầy rẫyquá thường

Definition

Chỉ điều gì đó quá phổ biến, dễ tìm, không có gì đặc biệt hoặc quý giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thứ quá phổ biến, không quý. Không dùng cho những gì đặc biệt hay tốt. Ví dụ: 'X nhiều như cơm nguội.'

Examples

Good ideas are a dime a dozen; making them happen is rare.

Ý tưởng hay thì **nhiều như cơm nguội**, thực hiện được mới là hiếm.

Cheap souvenirs are a dime a dozen in that market.

Đồ lưu niệm rẻ **đầy rẫy** ở chợ đó.

Mistakes like that are a dime a dozen for beginners.

Những lỗi như vậy với người mới **quá thường**.

Jobs like this are a dime a dozen these days.

Những công việc thế này thời nay **đầy rẫy**.

Don't worry, broken mugs are a dime a dozen around here.

Đừng lo, cốc vỡ ở đây **nhiều như cơm nguội**.

Fashion trends are a dime a dozen—what’s unique today might be old tomorrow.

Xu hướng thời trang **đầy rẫy** — hôm nay độc lạ, ngày mai đã lỗi thời.