Herhangi bir kelime yazın!

"a crush on" in Vietnamese

cảm nắngphải lòng ai đó

Definition

Có cảm xúc thích ai đó rất mạnh, thường là thầm kín hoặc chưa được người kia biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giới trẻ hoặc trong văn nói thân mật. Diễn tả cảm xúc nhất thời, thầm kín, không dùng cho tình yêu lâu dài hoặc nghiêm túc.

Examples

I have a crush on my classmate.

Tôi đang **cảm nắng** bạn cùng lớp của mình.

She thinks Tom has a crush on her.

Cô ấy nghĩ Tom đang **cảm nắng** mình.

Did you ever have a crush on a teacher?

Bạn đã bao giờ **cảm nắng** một giáo viên chưa?

He's acted shy ever since he got a crush on Mia.

Anh ấy trở nên ngại ngùng từ khi **cảm nắng** Mia.

Whenever I see her, I remember my days of having a crush on her in high school.

Mỗi lần nhìn thấy cô ấy, tôi lại nhớ thời đi học từng **cảm nắng** cô ấy.

You can tell by the way he looks at her that he has a crush on her.

Nhìn cách anh ấy nhìn cô ấy là biết anh đang **cảm nắng** cô ấy.