Herhangi bir kelime yazın!

"a chip on your shoulder" in Vietnamese

thái độ hằn họccảm giác ấm ức

Definition

Khi ai đó cảm thấy mình bị đối xử bất công nên dễ bực tức hoặc bị kích động, luôn trong trạng thái khó chịu với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính khẩu ngữ, dùng khi ai đó luôn giữ ấm ức, dễ bị tác động hoặc nổi nóng vì cảm giác bất công. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He always acts like he has a chip on his shoulder.

Anh ấy luôn cư xử như thể có **thái độ hằn học** vậy.

If you walk around with a chip on your shoulder, people may avoid you.

Nếu bạn lúc nào cũng mang **thái độ hằn học**, người khác sẽ tránh bạn.

She has a chip on her shoulder about not getting the promotion.

Cô ấy mang **cảm giác ấm ức** vì không được thăng chức.

Jake’s had a chip on his shoulder ever since he lost that game.

Jake từ khi thua trận đó luôn mang **thái độ hằn học**.

Try not to carry a chip on your shoulder about what happened in the past.

Đừng mang **thái độ hằn học** về những gì đã xảy ra trong quá khứ.

You could tell from his attitude that he had a chip on his shoulder.

Có thể thấy từ thái độ của anh ấy là anh ấy có **thái độ hằn học**.