Herhangi bir kelime yazın!

"a breakdown" in Vietnamese

sự hỏng hócbảng phân tíchsuy sụp

Definition

'Breakdown' có thể chỉ việc máy móc bị hỏng, bản danh sách chi tiết, hoặc khủng hoảng tinh thần nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho cả vấn đề kỹ thuật lẫn tinh thần. Thường gặp trong các cụm như 'emotional breakdown', 'car breakdown', 'breakdown of costs'. Cần nói rõ loại breakdown nếu chưa rõ ngữ cảnh.

Examples

My car had a breakdown on the way to work.

Xe của tôi bị **hỏng hóc** trên đường đi làm.

She had a breakdown after losing her job.

Cô ấy đã bị **suy sụp** sau khi mất việc.

The manager gave us a breakdown of the sales numbers.

Quản lý đã đưa cho chúng tôi **bảng phân tích** doanh số.

After the power outage, there was a breakdown in communication.

Sau khi mất điện, đã có **sự gián đoạn** trong liên lạc.

Let me give you a breakdown of the costs before you decide.

Để tôi cho bạn **bảng phân tích** chi phí trước khi bạn quyết định.

He was so stressed at work that he nearly had a breakdown.

Anh ấy quá căng thẳng ở chỗ làm nên suýt nữa đã bị **suy sụp**.