Herhangi bir kelime yazın!

"a bit off" in Vietnamese

hơi lạhơi không ổn

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó hơi khác thường, không như mong đợi hoặc có vẻ hơi lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, diễn đạt nhẹ nhàng rằng điều gì đó hơi bất thường. Phù hợp dùng cho cảm xúc, hành vi, mùi vị hoặc tình huống nói chung.

Examples

This soup smells a bit off.

Canh này có mùi **hơi lạ**.

He looked a bit off at the meeting.

Anh ấy trông **hơi lạ** trong cuộc họp.

The color of the fruit looks a bit off.

Màu quả này trông **hơi lạ**.

Sorry, I'm feeling a bit off today, so I'm not very talkative.

Xin lỗi, hôm nay mình cảm thấy **hơi không ổn**, nên không nói chuyện nhiều được.

If something tastes a bit off, it's best not to eat it.

Nếu thứ gì đó có vị **hơi lạ**, tốt nhất không nên ăn.

The weather's a bit off for a picnic, don't you think?

Thời tiết hôm nay **hơi lạ** cho một buổi dã ngoại, đúng không?