"a big break" in Vietnamese
Definition
Một cơ hội lớn, bất ngờ, có thể dẫn đến thành công trong sự nghiệp hoặc thực hiện ước mơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hoặc kinh doanh để nói về cơ hội hiếm có, thay đổi cuộc đời. Không dùng cho thành công nhỏ lẻ hàng ngày.
Examples
She finally got a big break as a movie actress.
Cuối cùng cô ấy đã có được **cơ hội lớn** với vai trò diễn viên điện ảnh.
Winning the contest was a big break for him.
Chiến thắng cuộc thi là **cơ hội lớn** đối với anh ấy.
Many musicians wait years for a big break.
Nhiều nhạc sĩ chờ đợi **cơ hội lớn** trong nhiều năm.
Landing that job was a big break for my career.
Được nhận công việc đó là **bước ngoặt quan trọng** cho sự nghiệp của tôi.
He’s still looking for a big break in the music industry.
Anh ấy vẫn đang tìm kiếm **cơ hội lớn** trong ngành âm nhạc.
That internship turned out to be a big break for her future.
Kỳ thực tập đó đã trở thành **cơ hội lớn** cho tương lai của cô ấy.